病假
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 病假
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ ốm
Ví dụ (3)
他今天请了病假。
Hôm nay anh ấy xin nghỉ ốm.
病假需要医生证明。
Nghỉ ốm cần giấy xác nhận của bác sĩ.
她的病假已经批准了。
Đơn nghỉ ốm của cô ấy đã được duyệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây