Hán Việt:CAN TÁO••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
干Can • chữ 干+火Hỏa • chữ 燥+喿Tháo • chữ 燥
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

干燥
khô, hanh, khô ráo (thiếu nước, thiếu độ ẩm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:khô, hanh, khô ráo (thiếu nước, thiếu độ ẩm).
ENTiếng Anh:Dry / Arid.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
冬天的空气非常干燥。
Không khí mùa đông vô cùng khô hanh.
The air in winter is very dry.
#2
我的皮肤最近很干燥,需要保湿。
Da của tôi dạo này rất khô, cần phải dưỡng ẩm.
My skin has been very dry lately and needs moisturizing.
#3
这种木头必须保持干燥。
Loại gỗ này bắt buộc phải giữ khô ráo.
This kind of wood must be kept dry.
#4
沙漠的气候既炎热又干燥。
Khí hậu sa mạc vừa nóng bức lại vừa khô hạn.
The desert climate is both hot and dry.
#5
请把衣服放在干燥的地方。
Làm ơn để quần áo ở nơi khô ráo.
Please put the clothes in a dry place.
2
Tính từ (nghĩa bóng)
VINghĩa:khô khan, nhàm chán (văn phong, cách nói chuyện).
ENTiếng Anh:Dull / Uninteresting.
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
这篇课文的内容很干燥无味。
Nội dung bài khóa này rất khô khan vô vị.
The content of this text is very dull and boring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
