干燥
潮湿
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 干燥
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:khô, hanh, khô ráo (thiếu nước, thiếu độ ẩm).
Ví dụ (8)
冬天的空气非常干燥。
Không khí mùa đông vô cùng khô hanh.
我的皮肤最近很干燥,需要保湿。
Da của tôi dạo này rất khô, cần phải dưỡng ẩm.
这种木头必须保持干燥。
Loại gỗ này bắt buộc phải giữ khô ráo.
沙漠的气候既炎热又干燥。
Khí hậu sa mạc vừa nóng bức lại vừa khô hạn.
请把衣服放在干燥的地方。
Làm ơn để quần áo ở nơi khô ráo.
2
adjective (figurative)
Nghĩa:khô khan, nhàm chán (văn phong, cách nói chuyện).
Ví dụ (1)
这篇课文的内容很干燥无味。
Nội dung bài khóa này rất khô khan vô vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây