临时
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 临时
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:tạm thời, lâm thời, nhất thời (không cố định/lâu dài).
Ví dụ (8)
这只是一个临时的解决办法。
Đây chỉ là một biện pháp giải quyết tạm thời.
他找了一份临时的兼职工作。
Anh ấy đã tìm được một công việc làm thêm tạm thời.
请出示您的临时身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư tạm thời của bạn.
我们搭建了一个临时避难所。
Chúng tôi đã dựng một nơi lánh nạn tạm thời.
这是一个临时决定,没有提前通知。
Đây là một quyết định nhất thời (tạm thời), không có thông báo trước.
2
Phó từ
Nghĩa:sát nút, đến lúc chót, lâm thời (ngay lúc xảy ra sự việc), đột xuất.
Ví dụ (8)
平时不努力,考试临时抱佛脚。
Bình thường không nỗ lực, thi cử mới nước đến chân mới nhảy (lâm thời ôm chân Phật).
我临时有事,不能去参加聚会了。
Tôi đột xuất có việc, không thể đi tham gia tụ tập được nữa.
会议时间临时改变了。
Thời gian cuộc họp đã thay đổi vào phút chót.
由于下雨,比赛临时取消。
Do trời mưa, trận đấu bị hủy bỏ đột xuất.
出门前临时想起来忘记带钥匙了。
Trước khi ra khỏi cửa chợt (sát nút) nhớ ra là quên mang chìa khóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây