裁员
HSK6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 裁员
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cắt giảm nhân sự, sa thải nhân viên (quy mô lớn), giảm biên chế.
Ví dụ (8)
受经济危机影响,很多公司开始裁员。
Chịu ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, rất nhiều công ty bắt đầu cắt giảm nhân sự.
为了降低成本,工厂决定裁员百分之十。
Để giảm chi phí, nhà máy quyết định cắt giảm 10% nhân viên.
听到裁员的消息,大家都人心惶惶。
Nghe tin cắt giảm nhân sự, lòng người ai cũng hoang mang.
这是一家从不轻易裁员的好公司。
Đây là một công ty tốt không bao giờ tùy tiện sa thải nhân viên.
这次大规模裁员引发了社会的关注。
Đợt sa thải quy mô lớn lần này đã gây ra sự chú ý của xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây