Hán Việt:CAN TỊNH••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
干Can • chữ 干+冫Băng • chữ 净+争Tranh • chữ 净
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

干净
sạch, sạch sẽ, gọn gàng (không có bụi bẩn, rác rưởi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:sạch, sạch sẽ, gọn gàng (không có bụi bẩn, rác rưởi).
ENTiếng Anh:Clean / Neat / Tidy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的房间真干净!
Phòng của bạn sạch sẽ thật đấy!
Your room is so clean!
#2
请把这件衣服洗干净。
Làm ơn giặt sạch bộ quần áo này.
Please wash this piece of clothing clean.
#3
饭前要把手洗干净。
Trước khi ăn phải rửa tay cho sạch.
Wash your hands thoroughly before meals.
#4
这条街道非常宽敞干净。
Con phố này rất rộng rãi và sạch sẽ.
This street is very wide and clean.
#5
这儿的水很干净,可以直接喝。
Nước ở đây rất sạch, có thể uống trực tiếp.
The water here is very clean and can be drunk directly.
2
Tính từ / phó từ (nghĩa bóng)
VINghĩa:sạch bách, sạch trơn (hoàn toàn), trong sạch (phẩm chất).
ENTiếng Anh:Completely / Thoroughly / Honest.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他把钱花得干干净净。
Anh ấy đã tiêu tiền sạch bách rồi (không còn đồng nào).
He spent every last penny.
#2
我把这件事忘得干干净净。
Tôi quên sạch sành sanh chuyện này rồi.
I forgot about it completely.
#3
他手脚不干净。
Tay chân hắn không sạch sẽ (ý nói hay ăn cắp vặt).
He is light-fingered.
#4
我们要消灭哪怕一点儿不干净的思想。
Chúng ta phải tiêu diệt những tư tưởng không trong sạch dù chỉ là một chút.
We must eliminate even the slightest impure thought.
#5
这是一个做事很干净利落的人。
Đây là một người làm việc rất gãy gọn, dứt khoát (sạch sẽ).
This is someone who works in a very efficient and decisive way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
