版权
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 版权
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bản quyền, quyền tác giả (sáng tạo ý tưởng; nghệ thuật)
Ví dụ (3)
这张图片有版权。
Bức ảnh này có bản quyền.
公司购买了软件版权。
Công ty đã mua bản quyền phần mềm.
请尊重作者的版权。
Hãy tôn trọng bản quyền của tác giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây