Liên hệ
指南
zhǐnán
Sách hướng dẫn
Hán việt: chỉ na
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Sách hướng dẫn
Ví dụ (3)
xīnshēngzhǐnánjiè shàolexiàoyuánshèshī
Sách hướng dẫn cho sinh viên mới giới thiệu cơ sở trong trường.
qǐngxiānyuè shǐ yòng使zhǐnán
Hãy đọc hướng dẫn sử dụng trước.
zhèběnzhǐnánhěnshíyòng
Cuốn sách hướng dẫn này rất thiết thực.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI