Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
zàijiàn
HSK 1
tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
Hán Việt:TÁI KIẾN••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+冂Quynh+目Mục+儿Nhi

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

再见
zàijiàn
tạm biệt, hẹn gặp lại
再
zài • tái
lại
一
Bộ Nhấtyī
Một lần, nét ngang
冂
Bộ Quynhjiōng
Khung bao, sự lặp lại
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mụcmù
Đôi mắt nhìn
Bộ Mục
儿
Bộ Nhiér
Đôi chân bước đi
Bộ Nhi
Mẹo nhớ nhanh:

Khi chia tay nhưng vẫn hẹn một lần nữa (再: tái - lặp lại) đôi mắt (目) và bước chân (儿) sẽ lại được nhìn thấy, tương phùng cùng nhau (见: kiến - gặp gỡ), đó là lời chào "tạm biệt, hẹn gặp lại" (再见).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Lời chào
VINghĩa:tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
ENTiếng Anh:Goodbye / See you again.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
lǎoshī老师,zàijiàn再见!
Em chào thầy cô ạ (Chào tạm biệt).
Goodbye, teacher!
#2
māma妈妈,wǒ我qù去shàngxué上学le了,zàijiàn再见。
Mẹ ơi con đi học đây, chào mẹ.
Mom, I'm going to school. Goodbye.
#3
gēn跟shūshu叔叔shuō说zàijiàn再见。
Chào tạm biệt chú đi con.
Say goodbye to your uncle.
#4
zàijiàn再见,wǒ我de的péngyou朋友。
Tạm biệt, bạn của tôi.
Goodbye, my friend.
#5
wǒmen我们míngtiān明天zàijiàn再见。
Ngày mai chúng ta gặp lại nhé.
See you tomorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây