Hán Việt:TÁI KIẾN••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+冂Quynh+目Mục+儿Nhi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

再见
tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Lời chào
VINghĩa:tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
ENTiếng Anh:Goodbye / See you again.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师,再见!
Em chào thầy cô ạ (Chào tạm biệt).
Goodbye, teacher!
#2
妈妈,我去上学了,再见。
Mẹ ơi con đi học đây, chào mẹ.
Mom, I'm going to school. Goodbye.
#3
跟叔叔说再见。
Chào tạm biệt chú đi con.
Say goodbye to your uncle.
#4
再见,我的朋友。
Tạm biệt, bạn của tôi.
Goodbye, my friend.
#5
我们明天再见。
Ngày mai chúng ta gặp lại nhé.
See you tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

