不过
bùguò
nhưng, tuy nhiên
Hán việt: bưu qua
HSK 2
Liên từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Liên từ
Nghĩa:nhưng, nhưng mà, có điều (dùng để chuyển ý, nhẹ hơn 'dànshì').
Ví dụ (7)
hěnxiǎngbúguò不过jīntiānméiyǒushíjiān
Tôi rất muốn đi, nhưng mà hôm nay tôi không có thời gian.
zhèjiànyīfuhěnpiàoliangbúguò不过yǒudiǎnerguì
Bộ quần áo này rất đẹp, có điều hơi đắt một chút.
suīránshēngbìngliǎobúguò不过jīngshénháihěnhǎo
Tuy anh ấy bị ốm, nhưng tinh thần vẫn rất tốt.
dehànyǔshuōliúlìbúguò不过xiěhànzìyǒudiǎnnán
Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát, nhưng viết chữ Hán thì hơi khó.
zhèzhǐshìxiǎowùhuìbúguò不过xūyàojiěshìqīngchǔ
Đây chỉ là hiểu lầm nhỏ, nhưng bạn cần giải thích cho rõ ràng.
2
Phó từ
Nghĩa:chỉ, chỉ là, chẳng qua là (biểu thị số lượng ít hoặc mức độ nhẹ, thường đi cùng 'jiù' hoặc 'shì').
Ví dụ (7)
búguò不过shìkāiwánxiàobiéshēngqì
Tôi chỉ là đùa chút thôi, đừng giận nhé.
zhèbúguò不过shìjǔshǒuzhīláobúyòngkèqì
Đây chẳng qua là việc nhỏ (nhấc tay là làm được), không cần khách sáo.
búguò不过shìháizibùdǒngshì
Nó chỉ là một đứa trẻ, chưa hiểu chuyện.
zàihǎobúguòliǎo
Tốt quá rồi (Không gì tốt hơn được nữa).
wǒmenzhībúguòjiànliǎoyímiàn
Chúng tôi chỉ gặp nhau có một lần thôi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI