测试
cèshì
Kiểm tra
Hán việt: trắc thí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra
Ví dụ (3)
míng tiānyǒushù xuéshì
Ngày mai có một bài kiểm tra toán.
zhèshìtàinán
Bài kiểm tra lần này không quá khó.
lǎo shīzhèng zàigǎishì
Giáo viên đang chấm bài kiểm tra.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây