算术
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 算术
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Môn số học
Ví dụ (3)
算术是数学的基础。
Số học là nền tảng của toán học.
小学生正在学习算术。
Học sinh tiểu học đang học số học.
他的算术能力很好。
Khả năng số học của anh ấy rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây