及格
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 及格
Định nghĩa
1
verb / adjective
Nghĩa:đạt yêu cầu, đỗ, qua (kỳ thi), đạt điểm trung bình.
Ví dụ (8)
这次考试你及格了吗?
Kỳ thi lần này bạn có qua (đỗ) không?
六十分就算及格。
60 điểm là tính là đạt (qua môn).
很遗憾,他的数学成绩不及格。
Rất tiếc, thành tích môn Toán của cậu ấy không đạt (bị trượt).
只要稍微努力一点就能及格。
Chỉ cần nỗ lực một chút thôi là có thể qua môn.
我的目标不仅仅是及格,而是拿高分。
Mục tiêu của tôi không chỉ là qua môn, mà là lấy điểm cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây