Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 格
格
gé
Mẫu, tiêu chuẩn
Hán việt:
các
Nét bút
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
Số nét
10
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 格
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
性格
xìnggé
tính cách, tính nết, tính tình
价格
jiàgé
Giá cả
资格
zīgé
Bằng cấp
及格
jígé
Điểm trung bình
严格
yángé
Nghiêm ngặt, chặt chẽ
格外
géwài
đặc biệt
表格
biǎogé
biểu mẫu
风格
fēnggé
Phong cách
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Mẫu, tiêu chuẩn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI