格
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
10
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Mẫu, tiêu chuẩn
Ví dụ (5)
请按照规定的格式填写这份表格。
Vui lòng điền vào biểu mẫu này theo định dạng (mẫu) quy định.
这批产品全部检查合格。
Lô sản phẩm này toàn bộ đều được kiểm tra đạt tiêu chuẩn.
我们需要符合国际规格的材料。
Chúng tôi cần vật liệu phù hợp với quy cách (tiêu chuẩn) quốc tế.
公司决定破格录用他。
Công ty quyết định phá vỡ tiêu chuẩn để tuyển dụng anh ấy.
这座建筑的风格非常独特。
Phong cách (kiểu mẫu) của tòa nhà này vô cùng độc đáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây