Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他会
游泳
He knows how to swim.
Anh ấy biết bơi.
她
昨天
游泳
太久,
今天
感冒
了。
She swam for too long yesterday, today she has a cold.
Hôm qua cô ấy bơi quá lâu, hôm nay bị cảm lạnh.
她
是
游泳
比赛
的
冠军。
She is the champion of the swimming competition.
Cô ấy là vô địch cuộc thi bơi lội.
游泳队
的
新
成员
要考
水平。
The new members of the swimming team need to be tested for their skill level.
Thành viên mới của đội bơi lội cần được kiểm tra trình độ.
游泳
对
身体
很
有
好处。
Swimming is good for the body.
Bơi có lợi cho sức khỏe.
游泳池
里
有
很多
人
在
游泳。
There are many people swimming in the swimming pool.
Có rất nhiều người đang bơi trong hồ bơi.
我
的
朋友
教
我
游泳。
My friend teaches me to swim.
Bạn tôi dạy tôi bơi.
游泳
可以
帮助
你
放松。
Swimming can help you relax.
Bơi có thể giúp bạn thư giãn.
暑假
时,
我
喜欢
去
游泳。
I like to go swimming during the summer vacation.
Trong kỳ nghỉ hè, tôi thích đi bơi.
很多
人
在
夏天
会
去
游泳。
Many people go swimming in the summer.
Nhiều người đi bơi vào mùa hè.
为了
安全,
请
遵守
游泳池
规则。
For safety, please abide by the swimming pool rules.
Vì lý do an toàn, xin vui lòng tuân thủ quy tắc của bể bơi.
小区
里
有
一个
游泳池。
There is a swimming pool in the residential community.
Trong khu dân cư có một hồ bơi.
天气
这么
热,
我们
干脆
去
游泳
吧。
It's so hot, let's just go swimming.
Thời tiết nóng như thế này, chúng ta cứ đi bơi luôn đi.
他
游泳
游得
很
得意。
He is very good at swimming.
Anh ấy bơi rất giỏi.
很多
运动
都
能
帮助
你
减压,
比如
跑步
、
游泳
或是
瑜伽。
Many sports can help you reduce stress, such as running, swimming, or yoga.
Nhiều bộ môn thể thao có thể giúp bạn giảm stress, ví dụ như chạy bộ, bơi lội hoặc yoga.
Bình luận