Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 游
【遊】
游
yóu
du lịch, bơi lội
Hán việt:
du
Nét bút
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
Số nét
12
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 游
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
游泳
yóuyǒng
bơi, bơi lội
旅游
lǚyóu
du lịch
导游
dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch
游览
yóulǎn
tham quan, du lịch
西游记
xīyóujì
Tây Du Ký
游戏机
yóuxìjī
Máy chơi điện tử
游戏
yóuxì
Trò chơi
游泳池
yóuyǒngchí
bể bơi
出游
chūyóu
Đi du lịch
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
du lịch, bơi lội
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI