评价
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 评价
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đánh giá, nhận xét, bình phẩm, định giá.
Ví dụ (8)
请你评价一下这部电影。
Mời bạn đánh giá (nhận xét) một chút về bộ phim này.
我们不能仅凭外表来评价一个人。
Chúng ta không thể chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá một con người.
专家们正在评价这个项目的可行性。
Các chuyên gia đang đánh giá tính khả thi của dự án này.
大家都高度评价了他的工作表现。
Mọi người đều đánh giá cao biểu hiện công việc của anh ấy.
这一历史事件很难用三言两语来评价。
Sự kiện lịch sử này rất khó dùng vài ba câu để đánh giá.
2
Danh từ
Nghĩa:sự đánh giá, lời nhận xét, lời bình, review.
Ví dụ (8)
这部手机在网上的评价很高。
Đánh giá (review) về chiếc điện thoại này trên mạng rất cao.
谢谢你的好评(积极的评价)。
Cảm ơn đánh giá tích cực (lời khen) của bạn.
他对我的评价让我很受鼓舞。
Lời nhận xét của anh ấy về tôi khiến tôi rất được khích lệ.
这是一个非常中肯的评价。
Đây là một lời đánh giá vô cùng xác đáng.
关于这家餐厅的评价褒贬不一。
Các đánh giá về nhà hàng này khen chê lẫn lộn (không đồng nhất).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây