功课
门
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 功课
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:bài tập về nhà, bài vở, việc học hành.
Ví dụ (8)
我今天的功课很多。
Bài tập hôm nay của tôi rất nhiều.
你做完功课了吗?
Bạn đã làm xong bài tập chưa?
老师给我们留了一些功课。
Thầy giáo đã giao (để lại) cho chúng tôi một ít bài tập về nhà.
他正在房间里复习功课。
Cậu ấy đang ôn tập bài vở trong phòng.
别看电视了,快去写功课。
Đừng xem tivi nữa, mau đi làm bài tập đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây