Hán Việt:CÔNG••Loại từ:Danh từ
5 nét
一丨一フノ
Không dùng lượng từ riêng
工Công+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
功
Thành tựu
工
Bộ Công
Công việc (nằm bên trái)

力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

功
Thành tựu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Thành tựu
ENTiếng Anh:achievement, merit, accomplishment
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
历史上记载了他的丰功伟绩。
Lịch sử đã ghi lại những thành tựu vĩ đại của ông.
History records his great achievements.
#2
如果现在放弃,我们就会前功尽弃。
Nếu bây giờ bỏ cuộc, mọi thành tựu trước đây của chúng ta sẽ đổ sông đổ biển.
If we give up now, all our previous efforts will have been wasted.
#3
在这次技术突破中,整个研发团队功不可没。
Trong bước đột phá công nghệ lần này, thành tựu của toàn bộ đội ngũ nghiên cứu và phát triển là không thể phủ nhận.
In this technological breakthrough, the entire R&D team deserves tremendous credit.
#4
这项工程得以顺利完成,他居首功。
Dự án này có thể hoàn thành suôn sẻ, anh ấy là người lập thành tựu hàng đầu.
He deserves the greatest credit for the smooth completion of this project.
#5
他在科学研究上立下了大功。
Anh ấy đã lập được thành tựu lớn trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
He has made great contributions to scientific research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây