Chi tiết từ vựng
课程 【kèchéng】


(Phân tích từ 课程)
Nghĩa từ: Chương trình học
Hán việt: khoá trình
Lượng từ:
个, 堂, 节, 门
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về giáo dục
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
的
课程
上午
十点
开始
My class starts at 10 o'clock in the morning.
Lớp học của tôi bắt đầu lúc 10 giờ buổi sáng.
你
预习
了
明天
的
课程
吗?
Have you previewed tomorrow's lesson?
Bạn đã ôn trước bài học của ngày mai chưa?
体育课
是
我
最
喜欢
的
课程。
Physical education is my favorite class.
thể dục là môn học tôi yêu thích nhất.
课程
从
八点
开始。
The class starts at 8 o'clock.
Lớp học bắt đầu từ 8 giờ.
研究生
课程
比
本科
更难。
Graduate courses are harder than undergraduate ones.
Khóa học nghiên cứu sinh khó hơn khóa đại học.
学期
初,
老师
会
发给
我们
课程表。
At the beginning of the semester, the teacher will give us the schedule.
Đầu học kỳ, giáo viên sẽ phát cho chúng tôi thời khóa biểu.
大学
的
函授
课程
让
我
可以
灵活
安排
学习
时间。
The university's correspondence courses allow me to flexibly schedule my study time.
Khóa học từ xa của trường đại học cho phép tôi sắp xếp thời gian học một cách linh hoạt.
许多
学生
选择
心理学
作为
他们
的
主修
课程。
Many students choose psychology as their major.
Nhiều sinh viên chọn tâm lý học làm khóa học chính của họ.
物理
实验
对
理解
课程内容
非常
重要。
Physical experiments are very important for understanding the course content.
Thí nghiệm vật lý rất quan trọng trong việc hiểu nội dung khóa học.
Bình luận