Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 程
程
chéng
quãng đường, quy trình
Hán việt:
trình
Nét bút
ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一
Số nét
12
Lượng từ:
行
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 程
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
程度
chéngdù
mức độ
日程
rìchéng
Lịch trình
程序员
chéngxù yuán
Lập trình viên
工程师
gōngchéngshī
Kỹ sư
旅程
lǚchéng
Hành trình
课程
kèchéng
Chương trình học
程序
chéngxù
Quy trình, chương trình
过程
guòchéng
quá trình
车程
chēchéng
Hành trình bằng xe
工程
gōngchéng
Công trình, dự án
路程
lùchéng
Hành trình
编程
biānchéng
Lập trình
Xem thêm (0 từ ghép)
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
quãng đường, quy trình
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI