Hán Việt:KÝ TRÚ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn • chữ 记+己Kỷ • chữ 记+亻Nhân • chữ 住+主Chủ • chữ 住
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

记住
nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ (resultative)
VINghĩa:nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
ENTiếng Anh:To memorize / To keep in mind / To learn by heart.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你记住我的话了吗?
Bạn đã nhớ kỹ lời tôi nói chưa?
Do you remember what I said?
#2
这个单词太难了,我记不住。
Từ vựng này khó quá, tôi không tài nào nhớ nổi (không thuộc được).
This word is too difficult—I can't remember it.
#3
请记住,明天早上八点开会。
Xin hãy nhớ kỹ, 8 giờ sáng mai họp.
Please remember that the meeting starts at eight tomorrow morning.
#4
我终于记住了这首歌的歌词。
Cuối cùng tôi cũng thuộc được lời bài hát này rồi.
I finally memorized the lyrics to this song.
#5
你要把这些规定都记住。
Bạn phải ghi nhớ (thuộc lòng) tất cả những quy định này.
You need to remember all these rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

