Hán Việt:KÝ••Loại từ:Động từ
5 nét
丶フフ一フ
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+己Kỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
记
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

记
nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:nhớ, ghi nhớ (lưu giữ trong trí não).
ENTiếng Anh:To remember / To bear in mind.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你还记得我吗?
Bạn còn nhớ tôi không?
Do you still remember me?
#2
我记不清楚了。
Tôi nhớ không rõ nữa.
I can’t remember clearly.
#3
请记着带钥匙。
Làm ơn nhớ mang theo chìa khóa nhé.
Please remember to bring your keys.
#4
我不记得他的名字了。
Tôi không nhớ tên của anh ấy nữa.
I don't remember his name.
#5
这件事我一直记在心里。
Chuyện này tôi luôn ghi nhớ trong lòng.
I've always kept this matter in mind.
2
Động từ (ghi chép)
VINghĩa:ghi, chép, ghi chép (viết lại ra giấy/sổ).
ENTiếng Anh:To record / To write down.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这句话记下来。
Xin hãy ghi chép câu này lại.
Please write this sentence down.
#2
他在本子上记笔记。
Anh ấy đang ghi chú vào trong vở.
He is taking notes in his notebook.
#3
记一下我的电话号码。
Ghi lại số điện thoại của tôi một chút.
Write down my phone number.
#4
今天的作业你记了吗?
Bài tập hôm nay bạn đã chép lại chưa?
Did you write down today's homework?
#5
这是谁记的账?
Đây là sổ sách (ghi nợ) do ai ghi vậy?
Who kept the accounts?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây