集中
HSK 4-5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 集中
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tập trung, dồn lại, tụ tập.
Ví dụ (9)
上课时要集中注意力。
Khi lên lớp phải tập trung sự chú ý.
大家请到广场集合,集中一下。
Mọi người hãy đến quảng trường tập hợp, tập trung lại một chút.
我们要集中力量解决主要问题。
Chúng ta phải tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chủ yếu.
那个城市的工业主要集中在南部。
Công nghiệp của thành phố đó chủ yếu tập trung ở phía Nam.
现在的财富越来越集中在少数人手里。
Của cải hiện nay ngày càng tập trung vào tay một số ít người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây