理解
HSK 3-4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 理解
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:hiểu, thấu hiểu, thông cảm (mức độ sâu hơn 'zhīdào' và 'dǒng').
Ví dụ (10)
我不理解他为什么要这样做。
Tôi không hiểu (nổi) tại sao anh ấy lại làm như vậy.
这种心情是可以理解的。
Tâm trạng này là có thể thông cảm (thấu hiểu) được.
我们需要互相理解。
Chúng ta cần phải thấu hiểu lẫn nhau.
请你理解我的苦衷。
Xin bạn hãy thông cảm cho nỗi khổ tâm của tôi.
阅读理解是考试中最难的部分。
Đọc hiểu là phần khó nhất trong bài thi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây