Hán Việt:CƠ HỘI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 机+几Kỷ • chữ 机+人Nhân • chữ 会+云Vân • chữ 会
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

机会
cơ hội, dịp, thời cơ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cơ hội, dịp, thời cơ.
ENTiếng Anh:Opportunity / Chance.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个很难得的机会。
Đây là một cơ hội rất hiếm có.
This is a very rare opportunity.
#2
我希望能有机会去中国。
Tôi hy vọng có cơ hội đi Trung Quốc.
I hope to have the opportunity to go to China.
#3
谢谢您给我这个工作机会。
Cảm ơn ông đã cho tôi cơ hội làm việc này.
Thank you for giving me this job opportunity.
#4
不要错过这次机会。
Đừng bỏ lỡ cơ hội lần này.
Don't miss this opportunity.
#5
机会属于有准备的人。
Cơ hội thuộc về những người có sự chuẩn bị.
Opportunities belong to those who are prepared.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


