花瓣
片
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 花瓣
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cánh hoa
Ví dụ (3)
玫瑰的花瓣很柔软。
Cánh hoa hồng rất mềm.
花瓣落在桌子上。
Cánh hoa rơi trên bàn.
这朵花有五片花瓣。
Bông hoa này có năm cánh hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây