向日葵
xiàngrìkuí
Hoa hướng dương
Hán việt: hướng nhật
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hoa hướng dương
Ví dụ (3)
huāyuánliyǒuduǒxiàngkuí
Trong vườn có vài bông hoa hướng dương.
mǎileshùxiàngkuí
Cô ấy mua một bó hoa hướng dương.
xiàngkuíkāidehěnpiào liang
Hoa hướng dương nở rất đẹp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây