Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 茶花
HSK1
茶花
cháhuā
Hoa trà
Hán việt:
trà hoa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 茶花
花
【huā】
hoa, bông hoa
茶
【chá】
trà, chè
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 茶花
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Hoa trà
Ví dụ (3)
huā
花
yuán
园
li
里
yǒu
有
jǐ
几
duǒ
朵
chá
茶
huā
花
。
Trong vườn có vài bông
hoa trà
.
tā
她
mǎi
买
le
了
yí
一
shù
束
chá
茶
huā
花
。
Cô ấy mua một bó
hoa trà
.
chá
茶
huā
花
kāi
开
de
得
hěn
很
piào
liang
漂
亮
。
Hoa trà
nở rất đẹp.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây