Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 工会
工会
gōnghuì
Công đoàn
Hán việt:
công cối
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 工会
会
【huì】
có thể, biết (kỹ năng, khả năng)
工
【gōng】
Người thợ, công việc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 工会
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Công đoàn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI