纸张
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 纸张
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Giấy
Ví dụ (3)
打印机里没有纸张了。
Trong máy in hết giấy rồi.
请节约使用纸张。
Hãy tiết kiệm giấy.
这些纸张适合打印报告。
Loại giấy này phù hợp để in báo cáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây