儿子
个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 儿子
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:con trai (con đẻ).
Ví dụ (8)
我有两个儿子,一个女儿。
Tôi có hai người con trai, một người con gái.
你的儿子多大了?
Con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
大儿子已经结婚了。
Con trai cả đã kết hôn rồi.
小儿子还在上小学。
Con trai út vẫn đang học tiểu học.
儿子很像他的父亲。
Con trai rất giống bố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây