Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
ér
HSK 2
trẻ con, con; khi làm bộ thủ thường gọi là bộ nhân đi.
Hán Việt:NHI••Loại từ:danh từ / bộ thủ
2 nét
ノフ
Không dùng lượng từ riêng
儿Nhân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

儿
ér
trẻ con, con; bộ nhân đi
儿
Bộ Nhân (chân)ér
Hình hai chân người bước đi
Bộ Nhân (chân)
Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:trẻ con, con; khi làm bộ thủ thường gọi là bộ nhân đi.
ENTiếng Anh:Child, son; legs radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā她de的érzi儿子jīnnián今年wǔ五suì岁。
Con trai của cô ấy năm nay năm tuổi.
Her son is five years old this year.
#2
zhè这gè个gōngyuán公园yǒu有hěn很duō多értóng儿童zài在wánshuǎ玩耍。
Công viên này có rất nhiều trẻ em đang vui đùa.
There are many children playing in this park.
#3
nà那gè个yīng'ér婴儿zhèngzài正在shuìjiào睡觉。
Đứa bé sơ sinh đó đang ngủ.
That baby is sleeping.
#4
tā他cóngxiǎo从小jiù就shì是yí一gè个gū'ér孤儿。
Cậu ấy từ nhỏ đã là một trẻ mồ côi.
He had been an orphan since childhood.
#5
zhè这shì是yí一gè个shào'ér少儿diànshìjiémù电视节目。
Đây là một chương trình truyền hình dành cho thiếu nhi.
This is a children's TV program.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây