Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 侄子
侄子
zhízǐ
Cháu trai
Hán việt:
chất tí
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 侄子
侄
【zhí】
cháu trai (con của anh chị em)
子
【zǐ (đứng một mình hoặc nghĩa 'con') / zi (hậu tố - thanh nhẹ)】
Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 侄子
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cháu trai
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI