Liên hệ
侄子
zhízǐ
Cháu trai
Hán việt: chất tí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cháu trai
Ví dụ (3)
dezhí 侄子 huantīzúqiú
Cháu trai của tôi thích đá bóng.
zhí 侄子zhōu láijiāwán
Cháu trai cuối tuần đến nhà tôi chơi.
gěizhí 侄子mǎileběnshū
Anh ấy mua cho cháu trai một cuốn sách.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI