教父
jiàofù
Bố đỡ đầu
Hán việt: giao phụ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bố đỡ đầu
Ví dụ (3)
dejiàocān jiālehūn
Bố đỡ đầu của anh ấy đã tham dự đám cưới.
jiàogěihái zisòngle
Bố đỡ đầu tặng quà cho đứa trẻ.
zhíhěnzūn jìng dejiào
Anh ấy luôn rất kính trọng bố đỡ đầu của mình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây