岳母
yuèmǔ
Mẹ vợ
Hán việt: nhạc mô
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẹ vợ
Ví dụ (3)
zhōu kànyuè
Cuối tuần anh ấy đi thăm mẹ vợ.
yuè zhǔn bèilezhuōcài
Mẹ vợ chuẩn bị một bàn đồ ăn.
yuè xiāng chǔdehěnhǎo
Anh ấy hòa hợp rất tốt với mẹ vợ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây