姐夫
jiěfū
Anh rể
Hán việt: thư phu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Anh rể
Ví dụ (3)
dejiězàiyín hánggōng zuò
Anh rể tôi làm việc ở ngân hàng.
jiěbāng menbānjiā
Anh rể giúp chúng tôi chuyển nhà.
jiě chīwǎnfàn
Cô ấy ăn tối cùng anh rể.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây