Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他
的
妻子
发现
了
他
和
情妇
之间
的
关系。
His wife discovered the relationship between him and his mistress.
Vợ anh ta đã phát hiện ra mối quan hệ giữa anh ta và người tình.
这位
政治家
试图
隐藏
他
与
情妇
的
关系。
The politician tried to hide his affair with his mistress.
Chính trị gia này cố gắng che giấu mối quan hệ của mình với người tình.
情妇
通常
被
视为
一种
社会
禁忌。
Mistresses are often seen as a social taboo.
Người tình thường được coi là một điều cấm kỵ trong xã hội.
Bình luận