Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 情妇
情妇
qíngfù
Tình nhân
Hán việt:
tình phụ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 情妇
妇
【fù】
Phụ nữ
情
【qíng】
Tình cảm, tình hình
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 情妇
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tình nhân
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI