Hán Việt:THẤT MIÊN••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
失Thất • chữ 失+目Mục • chữ 眠+民Dân • chữ 眠
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

失眠
mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
ENTiếng Anh:To suffer from insomnia / Insomnia.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我昨晚失眠了,一直睡不着。
Tối qua tôi bị mất ngủ, cứ không ngủ được mãi.
I had insomnia last night and couldn't fall asleep at all.
#2
最近工作压力大,经常失眠。
Dạo này áp lực công việc lớn, thường xuyên bị mất ngủ.
Recently, work has been very stressful, and I often have insomnia.
#3
喝太多咖啡会导致失眠。
Uống quá nhiều cà phê sẽ dẫn đến mất ngủ.
Drinking too much coffee can cause insomnia.
#4
你有什么治疗失眠的好办法吗?
Bạn có cách hay nào trị chứng mất ngủ không?
Do you have any good remedies for insomnia?
#5
失眠让我白天很累。
Việc mất ngủ khiến tôi rất mệt mỏi vào ban ngày.
Insomnia makes me very tired during the day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
