失眠
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
verb/noun
Nghĩa:mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
Ví dụ (8)
我昨晚失眠了,一直睡不着。
Tối qua tôi bị mất ngủ, cứ không ngủ được mãi.
最近工作压力大,经常失眠。
Dạo này áp lực công việc lớn, thường xuyên bị mất ngủ.
喝太多咖啡会导致失眠。
Uống quá nhiều cà phê sẽ dẫn đến mất ngủ.
你有什么治疗失眠的好办法吗?
Bạn có cách hay nào trị chứng mất ngủ không?
失眠让我白天很累。
Việc mất ngủ khiến tôi rất mệt mỏi vào ban ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây