Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shīmián
HSK 4
mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
Hán Việt:THẤT MIÊN••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
失Thất • chữ 失+目Mục • chữ 眠+民Dân • chữ 眠

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

失眠
shīmián
Mất ngủ
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thấtshī
Hình vật tuột khỏi tay
眠
mián • miên
ngủ
目
Bộ Mụcmù
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
Bộ Mục
民
Bộ Dânmín
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa) / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "失眠" (shīmián) mang nghĩa "Mất ngủ", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 眠 (mián - miên): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
ENTiếng Anh:To suffer from insomnia / Insomnia.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zuówǎn昨晚shīmián失眠le了,yìzhí一直shuì睡bù不zhe着。
Tối qua tôi bị mất ngủ, cứ không ngủ được mãi.
I had insomnia last night and couldn't fall asleep at all.
#2
zuìjìn最近gōngzuò工作yālì压力dà大,jīngcháng经常shīmián失眠。
Dạo này áp lực công việc lớn, thường xuyên bị mất ngủ.
Recently, work has been very stressful, and I often have insomnia.
#3
hē喝tàiduō太多kāfēi咖啡huì会dǎozhì导致shīmián失眠。
Uống quá nhiều cà phê sẽ dẫn đến mất ngủ.
Drinking too much coffee can cause insomnia.
#4
nǐ你yǒu有shénme什么zhìliáo治疗shīmián失眠de的hǎo好bànfǎ办法ma吗?
Bạn có cách hay nào trị chứng mất ngủ không?
Do you have any good remedies for insomnia?
#5
shīmián失眠ràng让wǒ我báitiān白天hěn很lèi累。
Việc mất ngủ khiến tôi rất mệt mỏi vào ban ngày.
Insomnia makes me very tired during the day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây