情人
个, 位
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 情人
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Người yêu
Ví dụ (3)
他们曾经是情人。
Họ từng là người yêu.
情人之间需要信任。
Giữa những người yêu nhau cần sự tin tưởng.
她给情人写了一封信。
Cô ấy viết một bức thư cho người yêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây