订婚
dìnghūn
Đính hôn
Hán việt: đính hôn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đính hôn
Ví dụ (3)
menshàng ge yuèdìnghūnle
Họ đã đính hôn tháng trước.
dìnghūn shìhěnjiǎn dān
Lễ đính hôn rất đơn giản.
dìnghūnhòumenkāi shǐzhǔn bèihūn
Sau khi đính hôn, họ bắt đầu chuẩn bị đám cưới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây