失恋
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 失恋
Định nghĩa
1
verb/noun
Nghĩa:thất tình, chia tay (bị người yêu bỏ hoặc kết thúc mối quan hệ tình cảm).
Ví dụ (9)
他刚失恋,心情非常低落。
Anh ấy vừa mới thất tình, tâm trạng vô cùng suy sụp.
失恋并不是世界末日,你要振作起来。
Thất tình đâu phải là ngày tận thế, bạn phải phấn chấn lên.
为了安慰失恋的朋友,我陪她喝了一晚上的酒。
Để an ủi cô bạn bị thất tình, tôi đã cùng cô ấy uống rượu suốt cả đêm.
很多人都经历过失恋的痛苦。
Rất nhiều người đều đã từng trải qua nỗi đau thất tình.
失恋后,他把所有的精力都投入到了工作中。
Sau khi thất tình, anh ấy đã dồn toàn bộ sức lực vào công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây