Hán Việt:LUYẾN••Loại từ:Động từ
10 nét
丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
亦Diệc+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
恋
Yêu; khao khát
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

恋
Yêu; khao khát
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Yêu; khao khát
ENTiếng Anh:love; long for; cherish; romantic attachment
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们正在恋爱。
Họ đang yêu nhau.
They are in love.
#2
他暗恋那个女孩很久了。
Cậu ấy đã yêu thầm cô gái đó rất lâu rồi.
He has had a secret crush on that girl for a long time.
#3
失恋让人感到非常痛苦。
Thất tình khiến người ta cảm thấy vô cùng đau khổ.
A breakup can be very painful.
#4
我很留恋那段美好的时光。
Tôi rất lưu luyến khoảng thời gian tươi đẹp đó.
I am very nostalgic for that wonderful period of time.
#5
异地恋需要很大的耐心和信任。
Yêu xa cần rất nhiều sự kiên nhẫn và tin tưởng.
A long-distance relationship requires great patience and trust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây