单恋
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 单恋
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tình yêu đơn phương
Ví dụ (3)
单恋常常让人很矛盾。
Tình yêu đơn phương thường khiến người ta rất mâu thuẫn.
他的单恋持续了两年。
Tình yêu đơn phương của anh ấy kéo dài hai năm.
她把单恋写进日记里。
Cô ấy viết tình yêu đơn phương vào nhật ký.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây