Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 单恋
单恋
dān liàn
Tình yêu đơn phương
Hán việt:
thiền luyến
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 单恋
单
【dān】
đơn, đơn giản
恋
【liàn】
Yêu; khao khát
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 单恋
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tình yêu đơn phương
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI