知己
zhījǐ
Tri kỷ
Hán việt: tri kỉ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tri kỷ
Ví dụ (3)
shìzuìxìnr èndezhī
Cô ấy là tri kỷ tôi tin tưởng nhất.
zhī dìngtiāntiānjiàn miàn
Tri kỷ không nhất thiết ngày nào cũng gặp.
gào sulezhī
Anh ấy kể bí mật cho tri kỷ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây