Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
zhī
HSK 3
biết, nhận thức
Hán Việt:TRI••Loại từ:Động từ
8 nét
ノ一一ノ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
矢Thỉ+口Khẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

知
zhī
biết, nhận thức
矢
Bộ Thỉshǐ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (bên phải)
Bộ Khẩu
Mẹo nhớ nhanh:

Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:biết, nhận thức
ENTiếng Anh:know, perceive, understand
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我bù不zhīdào知道。
Tôi không biết.
I don't know.
#2
zhīshí知识jiùshì就是lìliàng力量。
Tri thức là sức mạnh.
Knowledge is power.
#3
zhījǐ知己zhī知bǐ彼,bǎi百zhàn战bǎi百shèng胜。
Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng.
Know yourself and know your enemy, and you will win every battle.
#4
tā他míngzhī明知gù故wèn问。
Anh ấy biết rồi mà còn cố hỏi.
He asks even though he already knows the answer.
#5
wǒmen我们bìxū必须miànduì面对wèizhī未知de的tiǎozhàn挑战。
Chúng ta phải đối mặt với những thử thách chưa biết trước.
We must face unknown challenges.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây