Hán Việt:TẤT TU••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
心Tâm • chữ 必+丿Nét phẩy • chữ 必+彡Sam • chữ 须+页Hiệt • chữ 须
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

必须
phải, nhất định phải, bắt buộc (biểu thị mệnh lệnh hoặc sự cần thiết khách quan mạnh mẽ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ / động từ năng nguyện
VINghĩa:phải, nhất định phải, bắt buộc (biểu thị mệnh lệnh hoặc sự cần thiết khách quan mạnh mẽ).
ENTiếng Anh:Must / Have to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们必须在五点前出发。
Chúng ta bắt buộc phải xuất phát trước 5 giờ.
We must set out before five o’clock.
#2
想要学好汉语,你必须多练习。
Muốn học tốt tiếng Trung, bạn nhất định phải luyện tập nhiều.
If you want to learn Chinese well, you must practice more.
#3
这件事我必须告诉你。
Chuyện này tôi bắt buộc phải nói cho bạn biết.
I must tell you about this.
#4
每个人都必须遵守法律。
Mỗi người đều phải tuân thủ pháp luật.
Everyone must obey the law.
#5
这是必须完成的任务。
Đây là nhiệm vụ bắt buộc phải hoàn thành.
This is a task that must be completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

