必
丶フ丶ノ丶
5
本
HSK1
—
Gợi nhớ
Nét xuyên (丿) qua trái tim (心) quyết tâm không lay chuyển, điều đã quyết trong lòng thì phải 必 làm.
Thành phần cấu tạo
必
phải, bắt buộc
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:phải, bắt buộc
Ví dụ (5)
我们必须现在出发。
Chúng ta phải xuất phát ngay bây giờ.
只要努力,必定会成功。
Chỉ cần nỗ lực, nhất định (chắc chắn) sẽ thành công.
事情已经过去了,你何必生气呢?
Chuyện đã qua rồi, bạn sao phải (hà tất) tức giận chứ?
贵的东西未必好。
Đồ đắt tiền chưa chắc (không nhất thiết phải) đã tốt.
水是生命的必需品。
Nước là nhu yếu phẩm bắt buộc (không thể thiếu) của sự sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây