Hán Việt:TẤT••Loại từ:phó từ
5 nét
丶フ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
心Tâm+丿Nét phẩy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
必
phải, bắt buộc
心
Bộ Tâm
Trái tim

丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:phải, bắt buộc
ENTiếng Anh:must, necessarily, surely
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们必须现在出发。
Chúng ta phải xuất phát ngay bây giờ.
We must set out now.
#2
只要努力,必定会成功。
Chỉ cần nỗ lực, nhất định (chắc chắn) sẽ thành công.
As long as you work hard, you will surely succeed.
#3
事情已经过去了,你何必生气呢?
Chuyện đã qua rồi, bạn sao phải (hà tất) tức giận chứ?
It's already over, so why be angry?
#4
贵的东西未必好。
Đồ đắt tiền chưa chắc (không nhất thiết phải) đã tốt.
Expensive things are not necessarily good.
#5
水是生命的必需品。
Nước là nhu yếu phẩm bắt buộc (không thể thiếu) của sự sống.
Water is essential for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây