Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
bì
HSK 2
phải, bắt buộc
Hán Việt:TẤT••Loại từ:phó từ
5 nét
丶フ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
心Tâm+丿Nét phẩy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

必
bì
phải, bắt buộc
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim
Bộ Tâm
丿
Nét phẩypiě
Nét xuyên qua
Mẹo nhớ nhanh:

Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:phải, bắt buộc
ENTiếng Anh:must, necessarily, surely
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们bìxū必须xiànzài现在chūfā出发。
Chúng ta phải xuất phát ngay bây giờ.
We must set out now.
#2
zhǐyào只要nǔlì努力,bìdìng必定huì会chénggōng成功。
Chỉ cần nỗ lực, nhất định (chắc chắn) sẽ thành công.
As long as you work hard, you will surely succeed.
#3
shìqing事情yǐjīng已经guòqù过去le了,nǐ你hébì何必shēngqì生气ne呢?
Chuyện đã qua rồi, bạn sao phải (hà tất) tức giận chứ?
It's already over, so why be angry?
#4
guì贵de的dōngxi东西wèibì未必hǎo好。
Đồ đắt tiền chưa chắc (không nhất thiết phải) đã tốt.
Expensive things are not necessarily good.
#5
shuǐ水shì是shēngmìng生命de的bìxūpǐn必需品。
Nước là nhu yếu phẩm bắt buộc (không thể thiếu) của sự sống.
Water is essential for life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây