Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
顾客
对
我们
的
服务
非常
满意
The customers are very satisfied with our service.
Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.
满足
顾客
的
需求
是
我们
的
目标。
Meeting customers' needs is our goal.
Đáp ứng nhu cầu của khách hàng là mục tiêu của chúng tôi.
在
折扣
季节,
顾客
们
会
拥挤
在
打折
区。
During the discount season, customers crowd into the sale area.
Trong mùa giảm giá, khách hàng sẽ chen chúc ở khu vực giảm giá.
争取
顾客
满意
是
我们
的
目标。
Striving for customer satisfaction is our goal.
Nỗ lực để khách hàng hài lòng là mục tiêu của chúng tôi.
他
的
叫卖声
非常
响亮,
吸引
了
不少
顾客。
His vending shout is very loud, attracting a lot of customers.
Tiếng gọi bán của anh ấy rất to, thu hút khá nhiều khách hàng.
尊贵
的
顾客,
感谢您
选择
本店。
Dear esteemed customer, thank you for choosing our store.
Quý khách hàng kính mến, cảm ơn bạn đã chọn cửa hàng của chúng tôi.
提高
价格
意味着
顾客
可能
会
选择
其他
公司
的
产品。
Raising the price means customers might choose other companies' products.
Tăng giá có nghĩa là khách hàng có thể sẽ chọn sản phẩm của công ty khác.
他
因为
欺骗
顾客
而
被
公司
解雇。
He was fired by the company for cheating customers.
Anh ấy bị công ty sa thải vì đã lừa dối khách hàng.
Bình luận