演示
yǎnshì
Bài thuyết trình
Hán việt: diễn kì
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bài thuyết trình
Ví dụ (3)
zhǔn bèilefènchǎn pǐnyǎnshì
Cô ấy chuẩn bị một bài thuyết trình sản phẩm.
yǎnshìguò chéngzhōngtóuyǐnghuàile
Trong quá trình thuyết trình máy chiếu bị hỏng.
zhè geyǎnshìhěnqīng chu
Bài thuyết trình này rất rõ ràng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây