演示
yǎnshì
Bài thuyết trình
Hán việt: diễn kì
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Bài thuyết trình

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI