示
一一丨ノ丶
5
张
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hình bàn thờ (二) với ba nét rủ xuống là vật cúng, thần linh cho thấy điềm báo, hiển thị 示.
Thành phần cấu tạo
示
Hiện thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Hiện thị
Ví dụ (5)
屏幕上显示了错误信息。
Trên màn hình hiển thị thông báo lỗi.
请出示你的护照和机票。
Vui lòng xuất trình (hiển thị) hộ chiếu và vé máy bay của bạn.
这个图表展示了公司去年的利润。
Biểu đồ này hiển thị (trưng bày) lợi nhuận của công ty vào năm ngoái.
他送花表示对她的歉意。
Anh ấy tặng hoa để biểu thị (hiển thị) sự xin lỗi đối với cô ấy.
数据指示我们的策略是正确的。
Dữ liệu chỉ thị (hiển thị) rằng chiến lược của chúng ta là chính xác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây