Hán Việt:THỊ••Loại từ:Động từ
5 nét
一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
示Kỳ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
示
biểu thị, cho thấy
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng

Hình ảnh minh họa

示
biểu thị, chỉ ra, cho thấy.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:biểu thị, chỉ ra, cho thấy.
ENTiếng Anh:To show / To indicate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
屏幕上显示了错误信息。
Trên màn hình hiển thị thông báo lỗi.
An error message was displayed on the screen.
#2
请出示你的护照和机票。
Vui lòng xuất trình (hiển thị) hộ chiếu và vé máy bay của bạn.
Please show your passport and airline ticket.
#3
这个图表展示了公司去年的利润。
Biểu đồ này hiển thị (trưng bày) lợi nhuận của công ty vào năm ngoái.
This chart shows the company's profits from last year.
#4
他送花表示对她的歉意。
Anh ấy tặng hoa để biểu thị (hiển thị) sự xin lỗi đối với cô ấy.
He gave her flowers to express his apology.
#5
数据指示我们的策略是正确的。
Dữ liệu chỉ thị (hiển thị) rằng chiến lược của chúng ta là chính xác.
The data indicate that our strategy is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây